Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-148.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70B-034.76 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 51E-348.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-396.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-248.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-102.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-029.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-272.97 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-023.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 67B-032.51 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 51M-253.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-549.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-277.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-032.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-385.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-124.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-143.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 23D-010.15 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 30M-272.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15D-052.91 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 34A-945.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-274.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27D-009.26 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 51M-255.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-321.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-476.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-818.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-235.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-338.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |