Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-129.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51M-102.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-932.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-793.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-977.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-139.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-882.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-046.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-283.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-022.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-291.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-383.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-929.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-006.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-893.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-680.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 83C-138.62 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-396.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-967.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-291.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-881.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-589.21 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-164.04 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 29K-378.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-915.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-881.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49D-017.46 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 36C-574.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-580.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |