Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-030.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-393.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-907.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-258.57 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51E-344.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 94C-085.94 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-287.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-472.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-413.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-049.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-735.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-922.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-793.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-882.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-376.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61C-621.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48B-016.31 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51L-983.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75D-011.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 98A-884.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-473.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-269.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-243.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-301.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 73A-375.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 15K-452.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-583.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-483.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |