Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-801.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-548.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-611.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-749.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 97A-099.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 47A-844.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37C-577.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43A-970.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62C-216.69 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 12C-142.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 77A-362.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75D-010.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 47A-859.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-345.43 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 78A-220.77 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51N-078.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36B-049.94 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 51L-922.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17D-016.61 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 72B-045.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 34A-925.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-290.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-587.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-055.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-913.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-223.04 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-293.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-115.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |