Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-862.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-559.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-893.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-123.20 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 98A-908.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-083.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-268.80 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-562.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-943.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-512.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34A-922.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-943.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-711.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-559.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-100.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-223.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-519.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-892.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-900.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-212.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-925.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-124.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-239.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-814.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-776.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-562.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-030.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |