Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-758.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95A-139.60 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-463.87 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-493.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-590.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-808.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-546.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29D-639.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-204.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-880.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-546.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75B-030.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 20B-039.08 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 61K-539.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 22C-115.49 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 97D-008.83 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 51B-712.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 65A-530.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-552.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-107.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-109.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-083.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-341.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-456.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-936.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-465.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-597.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-509.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-607.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-541.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |