Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-332.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19C-274.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-631.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-223.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 17A-503.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-436.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-500.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43D-012.89 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 89A-554.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-305.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14K-040.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 28A-260.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20D-034.35 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 26A-245.00 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 27D-007.66 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 15K-432.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48D-008.69 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 77A-359.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51E-346.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 47A-839.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-571.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-680.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-924.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-297.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-884.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-824.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-287.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67B-033.69 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 24A-319.67 | - | Lào Cai | Xe Con | - |