Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-352.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-122.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-059.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-266.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-276.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-382.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-591.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21B-014.55 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 62B-033.39 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 72B-046.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 15C-494.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-569.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 28C-123.32 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 15D-054.69 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 37K-543.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-245.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12B-018.79 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 20A-870.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 24C-171.71 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 60C-791.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 12C-142.77 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 64A-207.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 26B-022.89 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 19A-721.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26B-021.22 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 34A-933.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-881.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21A-231.89 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 62A-481.39 | - | Long An | Xe Con | - |