Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-389.32 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-292.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-396.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-215.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-055.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82B-022.57 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 89C-356.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-383.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-386.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-308.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-585.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-302.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-120.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22C-116.21 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 30M-229.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-435.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 83B-024.62 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 51N-091.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-130.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-081.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-195.25 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-631.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-121.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-324.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-415.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67B-030.16 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 98C-376.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-383.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |