Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-148.31 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-175.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-289.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 93A-509.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-310.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-236.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-066.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36B-047.36 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 51M-155.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97C-052.95 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 30M-183.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62B-032.65 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 30M-413.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-353.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-323.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 22B-016.77 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 51M-119.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95D-026.62 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 51M-132.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-371.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-184.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95C-092.33 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 18B-033.00 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 99B-033.00 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-052.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-330.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-152.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |