Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-294.89 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 75D-011.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30M-324.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-641.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-253.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35B-025.44 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 29K-336.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28B-018.01 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 86C-210.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 37C-580.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-134.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-093.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-268.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48B-016.68 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 30M-414.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21C-112.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 85B-017.22 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-307.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-523.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-226.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-583.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63B-034.69 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 20B-037.44 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 51L-931.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-168.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-133.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-252.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-965.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-863.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |