Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-814.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-920.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69D-006.52 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 76C-179.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98A-911.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-362.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 35B-024.27 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 30M-413.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-239.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-587.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-919.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-245.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-344.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-692.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-593.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-221.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-291.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-224.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-297.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-277.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49D-016.83 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 19C-279.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-176.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 47D-020.88 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 28A-265.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-896.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-281.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-622.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43D-013.14 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |