Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95D-024.25 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 92B-042.00 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 99A-879.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-585.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 25C-062.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 81C-287.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37B-049.69 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 93A-511.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-495.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-943.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-213.55 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-284.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-685.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-909.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-633.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-383.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-038.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-301.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51K-758.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29B-641.79 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 75D-012.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30M-345.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-231.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-031.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-629.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-296.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-789.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-398.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-345.73 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-091.45 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |