Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75D-012.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 88A-789.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-332.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-864.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81C-286.81 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-079.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11C-090.30 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-975.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90C-155.57 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 98A-884.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60C-784.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14K-031.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 95B-019.06 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 86D-006.09 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 25D-008.56 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 51M-184.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-326.59 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 78C-129.38 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 90C-160.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51M-132.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-265.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 23B-012.02 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 37K-542.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-811.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 64B-019.06 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 19C-275.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-157.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90B-016.09 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 78C-126.15 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 29K-456.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |