Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-594.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-815.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-062.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-160.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 93B-021.68 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 19A-717.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-867.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-910.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-092.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75B-031.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 48C-117.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 27C-075.70 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51M-299.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-130.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28B-019.69 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51L-997.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-861.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-188.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-087.69 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-310.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-692.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-589.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-102.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-312.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-155.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-283.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-755.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-083.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |