Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-277.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-098.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-117.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-950.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69C-106.03 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 49A-747.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-510.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-064.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26D-016.70 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51N-109.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-397.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 21C-111.63 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 72A-878.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-468.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-470.90 | - | Long An | Xe Con | - |
| 49A-753.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-861.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-134.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94D-006.65 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 83C-139.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-340.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-557.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 67C-192.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 79C-233.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51B-715.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 48B-016.35 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 15K-437.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84B-022.58 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 51M-146.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-688.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |