Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-378.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15K-509.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 97C-052.06 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-302.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-287.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15K-485.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73C-193.28 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 68C-180.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 62C-226.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-216.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98C-382.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-339.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-172.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66C-188.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51M-125.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-148.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-262.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 15K-429.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-135.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-352.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76D-016.01 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 30M-179.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-844.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-275.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-689.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37C-573.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65C-270.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 72A-882.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-041.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |