Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-346.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-394.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-209.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-746.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-521.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-095.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-462.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-181.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-960.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-443.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 26C-169.22 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51M-175.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-621.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37K-537.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14B-055.56 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-934.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75D-012.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 37C-571.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-278.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72A-866.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 12C-144.99 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 79A-583.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-518.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-858.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-456.81 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 82D-012.64 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 51M-234.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-567.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-963.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-222.84 | - | Bến Tre | Xe Con | - |