Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-258.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-930.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-281.22 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88A-814.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-279.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-450.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-887.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17D-015.39 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 14A-996.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-068.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-678.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-256.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-181.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-959.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-511.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67D-010.12 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 30M-083.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-234.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-069.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-896.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-404.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-226.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-047.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-321.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-476.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-543.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-891.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |