Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-022.18 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19D-022.63 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 38A-689.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-850.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19C-278.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 27D-010.29 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 67A-330.63 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 36K-269.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-536.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-894.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35D-019.15 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 86D-008.36 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 14K-015.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76A-332.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85D-010.08 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 36K-233.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73C-197.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34A-941.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-567.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-665.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-564.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-249.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61K-554.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35D-017.38 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 60K-695.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62B-031.86 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 76D-014.44 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 70A-591.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |