Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-888.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-518.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-921.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-035.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43B-066.62 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 51N-013.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-950.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-123.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-385.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66D-012.17 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 30M-076.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-276.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-287.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-514.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-144.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-333.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-330.71 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-853.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51E-348.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-345.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 70A-584.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-598.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70C-214.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-250.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 76A-333.21 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-147.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-573.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-311.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-281.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99C-332.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |