Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-503.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83A-199.58 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 70A-586.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34B-046.19 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 43A-943.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-189.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-066.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-539.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-378.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 26A-237.25 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 81A-462.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 69B-017.36 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 75B-030.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 29K-418.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-083.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79B-046.68 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 30M-384.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-247.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-333.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-764.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-394.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-094.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-125.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 75D-009.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 86C-209.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 48B-014.68 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 30M-315.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-219.21 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30M-382.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |