Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-292.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-938.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-809.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-983.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-442.53 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-080.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-253.45 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-146.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-046.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-274.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-235.62 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 90A-292.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 12A-269.28 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 43D-012.83 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 72A-848.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-272.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-131.38 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 70A-596.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-532.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-538.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92C-258.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 24C-166.09 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51L-903.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-596.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90C-157.29 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51M-087.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-345.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-642.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |