Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-166.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-949.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 48C-118.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36C-567.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-947.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-438.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 43C-314.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-150.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-282.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-139.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-245.19 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51M-236.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-438.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-829.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72D-016.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 62A-491.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 19A-726.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-315.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 62C-221.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-252.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-225.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14K-047.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 11D-010.77 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 12A-263.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-222.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82D-014.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 76C-181.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 65C-248.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 84B-021.11 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 51L-962.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |