Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-332.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-127.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72D-016.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 98C-380.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92D-015.26 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 43C-317.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-463.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-394.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-641.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-425.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-357.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-578.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43A-950.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-554.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 71C-137.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 72A-859.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-251.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-327.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36C-571.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-090.65 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 60C-781.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 94B-018.35 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 11B-015.06 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51N-048.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-131.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-339.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-482.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38A-680.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37C-587.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-093.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |