Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-290.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-236.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-273.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 98A-905.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79B-046.39 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51E-344.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 25C-061.11 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 68C-184.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 38D-023.20 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 81B-028.20 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 89A-558.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99B-030.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-762.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86A-329.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-361.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-034.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-143.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-534.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-394.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79B-044.69 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 35B-022.68 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 21C-113.99 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 85C-088.00 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 78C-128.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60C-777.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-393.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35D-017.77 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 88C-322.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-389.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17B-031.69 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |