Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72B-046.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 28B-017.68 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 29D-638.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 65C-250.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 43D-014.01 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 30M-049.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-219.55 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 88A-811.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-435.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-567.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-265.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-599.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-941.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-271.23 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-921.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-862.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-955.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73A-376.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-939.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-871.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-034.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-597.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-301.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-872.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 35A-476.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14K-026.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-901.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-281.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |