Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-246.63 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 62A-489.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-897.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-702.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-533.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-595.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 75A-393.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 35A-481.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-531.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-556.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-466.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-533.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-293.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-863.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 48D-009.16 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 37K-525.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-550.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-733.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72D-013.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-966.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-521.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-002.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-438.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-776.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88A-827.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 18A-494.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47A-828.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 71A-214.44 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 38A-684.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-810.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |