Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-144.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-244.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15C-484.34 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-394.03 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-035.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-210.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18B-032.18 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 51L-992.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-510.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-496.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-280.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-045.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-875.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-462.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-653.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 25D-007.96 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 60C-782.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61K-558.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-503.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20C-322.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64B-018.59 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 43A-946.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-580.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-634.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 90C-158.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 66C-187.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65D-012.28 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 17C-221.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |