Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-259.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 43D-015.25 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 65C-250.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29K-459.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-301.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-862.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-795.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-105.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-671.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-234.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-128.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47B-042.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 29K-387.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-486.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49B-035.03 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 30M-190.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49D-017.00 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 37K-512.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-846.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-780.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 23C-092.33 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 37K-533.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-207.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-015.77 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 51N-014.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12D-009.96 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 49A-780.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-956.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-249.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |