Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-230.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-066.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-046.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-767.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-069.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83C-138.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 43C-320.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51N-137.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-287.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90B-014.35 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 51M-254.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18D-017.56 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 49A-757.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-135.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-571.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-366.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-162.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 38C-248.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98A-895.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-202.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-478.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-549.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-879.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-560.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-997.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60B-079.85 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 23A-169.58 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 15K-490.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-519.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-429.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |