Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-378.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 18A-508.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-541.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-400.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98A-891.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69D-008.96 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-083.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-398.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-967.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-933.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-784.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49D-016.65 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 99A-856.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-374.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-260.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-248.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-753.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66C-183.84 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19A-733.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-319.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37K-519.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-303.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-361.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14D-031.30 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 67B-033.03 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 24A-323.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 17C-222.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 69A-176.17 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 18A-494.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 17D-014.11 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |