Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-089.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-185.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 22A-273.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51N-109.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-081.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-357.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43A-952.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 95B-017.26 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 20A-899.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-840.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-042.35 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 73A-380.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-119.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-273.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-103.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-496.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-928.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-629.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72C-266.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-639.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-266.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 75D-012.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 48C-122.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-397.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-334.63 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66A-315.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-075.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-274.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 24C-167.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |