Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-624.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-517.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 67C-193.18 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51M-147.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-921.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-179.56 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-370.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-590.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-051.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62D-017.99 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 30M-375.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-315.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-243.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-517.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-074.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64B-018.89 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 23B-012.12 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 30M-278.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-116.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-357.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-593.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.79 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 93A-514.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-116.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36D-031.30 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 47A-830.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92B-038.69 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 36K-278.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-293.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |