Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-193.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-015.28 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 73D-009.38 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 68D-009.28 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 99A-875.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 26B-021.69 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 86A-322.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-469.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-590.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-898.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-561.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84C-126.19 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 43A-966.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-438.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22B-017.85 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 34A-971.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28D-011.85 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 21D-008.26 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-094.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-335.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 73D-011.16 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 29K-476.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65C-264.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-567.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-459.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-170.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-022.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 74C-144.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 35D-019.79 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |