Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-483.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65C-271.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-282.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-558.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68C-181.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-203.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-314.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 79D-013.22 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 90C-155.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 25D-006.99 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 36C-567.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-522.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-097.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-476.99 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-341.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-452.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17C-218.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-586.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12C-142.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 60C-758.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-864.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43B-067.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 61K-538.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84B-023.39 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 37K-541.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-141.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-261.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |