Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-222.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 29K-349.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-456.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92D-013.22 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 48C-120.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 74A-281.34 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-100.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-123.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-491.23 | - | Long An | Xe Con | - |
| 70A-611.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-528.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-080.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-236.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-231.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-874.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-110.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-216.80 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 98A-886.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20C-320.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51L-898.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-310.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47A-843.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18A-503.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51N-122.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-203.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-179.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-169.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61K-566.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 97B-017.28 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 30M-059.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |