Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-338.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-235.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-199.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-138.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-424.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-399.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93D-009.58 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 23A-167.08 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 77C-261.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 29K-371.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-785.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-092.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-317.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 74C-148.00 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51N-143.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-505.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-563.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-741.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 23A-168.33 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 61K-521.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25B-009.33 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 93A-520.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47C-418.81 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-446.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-924.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-775.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61D-023.33 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-943.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-142.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |