Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-139.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-196.77 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 18A-499.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 24D-011.12 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51N-049.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-006.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20D-033.44 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 38A-694.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-534.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-970.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68A-380.83 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-108.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-478.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-477.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-221.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75D-012.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51M-085.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-909.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-021.93 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 51E-340.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-207.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75A-394.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-387.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-277.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-016.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34C-442.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93D-008.01 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51M-188.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-551.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |