Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81D-016.30 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51M-132.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-582.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-203.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-347.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-520.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81C-288.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-065.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-225.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30M-243.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73D-010.29 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 94D-006.96 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 51M-293.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49D-017.26 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 60C-766.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83C-136.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 81A-463.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-532.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-969.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-266.16 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 38A-686.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51E-350.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 20C-320.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81A-479.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36C-573.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-709.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-533.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-549.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-396.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88C-311.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |