Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-784.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-305.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-492.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36D-032.59 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 86A-324.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18C-181.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 19C-266.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-249.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-319.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 67D-009.38 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 38A-701.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20C-311.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15C-495.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 81A-479.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 28D-012.98 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 29K-343.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-966.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-852.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-479.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-550.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82D-012.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 11C-089.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 26C-168.89 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 93C-202.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-069.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-014.15 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 17A-502.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63C-231.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-546.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 85D-009.33 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |