Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-254.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-139.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92D-013.59 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 20A-862.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-503.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12B-017.56 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 30M-129.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-894.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-978.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-828.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-751.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-878.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-273.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-565.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 48D-010.25 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 51L-959.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48B-017.08 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 92D-012.35 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 86A-320.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 76A-332.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99B-032.19 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 30M-053.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-019.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-752.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-486.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66B-026.68 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 70A-603.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-938.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82B-021.89 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 94B-015.33 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |