Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-418.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-873.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 64A-208.83 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-361.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-311.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 97D-011.16 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 85B-016.29 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 30M-324.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-381.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-239.98 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 34A-969.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-284.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28C-121.98 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 93B-022.65 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51N-016.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-295.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-569.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81C-294.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 43D-012.98 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 73B-019.85 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 78A-224.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 29B-662.29 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 34A-919.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81C-289.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 63A-334.18 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38C-254.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72A-869.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-273.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89B-027.83 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 15K-480.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |