Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-276.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-247.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-033.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17D-015.33 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 14K-012.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 73A-375.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-139.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-370.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-378.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-333.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-914.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-389.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-220.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 28D-013.89 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14K-037.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-941.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-142.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-997.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-001.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 35A-478.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 48A-257.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-611.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93B-025.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 88A-793.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-554.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-133.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-757.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 35D-019.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |