Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-936.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-906.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-685.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34C-452.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72C-279.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-325.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-347.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27B-014.35 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 30M-255.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-213.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-568.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-335.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26C-169.25 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 72C-281.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-129.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-310.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-936.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-206.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-519.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-054.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-394.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19C-278.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71C-134.26 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51N-072.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-253.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-390.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-290.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-387.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 73C-195.91 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51N-060.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |