Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-515.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89C-359.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 65A-533.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-217.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-459.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38A-702.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 81C-300.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-323.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19B-028.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 30M-082.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-311.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-171.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-635.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37K-532.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-095.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-447.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-043.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-494.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-275.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-855.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-895.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-357.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-453.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35C-185.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 18C-178.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 73C-192.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 66B-025.86 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51M-292.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-651.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |