Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-869.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-825.67 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-969.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-569.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-136.98 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-522.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-805.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48A-256.28 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-269.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-456.27 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-969.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-386.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-228.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-206.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25B-010.12 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-666.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 12A-269.36 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-068.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-939.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-298.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-345.59 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-296.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-770.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-926.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-899.13 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-500.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-468.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-678.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-889.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|