Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-122.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-386.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-111.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69B-015.67 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 51M-123.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-943.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28C-123.90 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 75D-011.23 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 60K-628.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19C-274.81 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-094.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-072.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-696.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-328.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-336.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-551.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66C-185.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 99C-345.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-947.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-158.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-186.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14C-465.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 65A-517.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60C-771.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74B-016.98 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-943.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68D-008.59 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 14C-466.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-127.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |