Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-268.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-571.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26B-022.18 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20C-311.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-168.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-290.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-117.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 66C-187.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51L-946.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24D-011.09 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 43A-962.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89B-028.99 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51M-130.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94B-016.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 19B-028.02 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 36C-546.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-426.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-217.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22D-013.11 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20A-882.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78C-129.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 43C-319.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-109.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-386.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 94B-017.22 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 49C-394.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-299.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-169.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 29K-477.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |