Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-219.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-260.11 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 48B-013.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 92C-262.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 86D-009.33 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 22C-114.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51M-087.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-250.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-145.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-196.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14C-451.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 27B-017.66 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 51M-290.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-277.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 92A-437.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63C-236.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 19A-739.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-271.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-511.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-966.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-299.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-353.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-941.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-782.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-063.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-367.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |